Finance

Danh sách
TAALA:HEL
Taaleri Oyj
7,40 €
-1,60%
(-0,12) 1 ngày
15 thg 10, 18:29:34 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAALA...
Mở
7,63 €
Cao
7,63 €
Thấp
7,38 €
Vốn hoá thị trường
208,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,28 N
Khối lượng
24,10 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,04
Cao nhất trong 52 tuần
7,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,64 €
EPS
0,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,20 Tr
Số nhân viên
138
Mở
7,63 €
Cao
7,63 €
Thấp
7,38 €
Vốn hoá thị trường
208,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,28 N
Khối lượng
24,10 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,04
Cao nhất trong 52 tuần
7,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,64 €
EPS
0,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,20 Tr
Số nhân viên
138
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Taaleri Plc is a Finnish investment and asset management group concentrated on renewable energy and other alternative investments. The company is listed on Nasdaq Helsinki. Wikipedia
Giới thiệu về Taaleri Oyj
Giám đốc điều hànhPeter Ramsay
Số nhân viên138
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaaleri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,60 Tr
12,54 Tr
10,67 Tr
13,56 Tr
Giá vốn hàng bán
5,21 Tr
7,76 Tr
6,36 Tr
6,44 Tr
Chi phí doanh thu
5,21 Tr
7,76 Tr
6,36 Tr
6,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
79,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
2,88 Tr
-1,04 Tr
2,59 Tr
2,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,09 Tr
6,72 Tr
8,95 Tr
9,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,51 Tr
5,83 Tr
1,72 Tr
4,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,28 Tr
5,61 Tr
2,08 Tr
4,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,28 Tr
5,61 Tr
2,08 Tr
4,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,25 Tr
1,75 Tr
625,00 N
1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,16%
31,18%
30,11%
33,51%
Chi phí hoạt động khác
2,60 Tr
-1,38 Tr
1,82 Tr
2,42 Tr
Thu nhập ròng
12,10 Tr
2,06 Tr
1,19 Tr
3,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,25%
16,44%
11,16%
26,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,07
0,04
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-85,00 N
-82,00 N
-99,00 N
-199,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 N
-82,00 N
-99,00 N
-199,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
276,00 N
276,00 N
287,00 N
301,00 N
EBITDA
15,79 Tr
6,10 Tr
2,00 Tr
4,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google