Finance

Danh sách
Tại sao T giảm 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
T:TSE
Telus
11,64 CA$
-2,59%
(-0,31) 1 ngày
1 thg 10, 15:21:08 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T...
Mở
11,93 CA$
Cao
12,01 CA$
Thấp
11,61 CA$
Vốn hoá thị trường
18,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,10 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
0,19 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,41
Cao nhất trong 52 tuần
22,05 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,53 CA$
EPS
0,60 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,59 T
Số nhân viên
112 N
Mở
11,93 CA$
Cao
12,01 CA$
Thấp
11,61 CA$
Vốn hoá thị trường
18,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,10 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
0,19 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,41
Cao nhất trong 52 tuần
22,05 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,53 CA$
EPS
0,60 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,59 T
Số nhân viên
112 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Telus là một công ty viễn thông quốc gia ở Canada cung cấp diện rộng các sản phẩm truyền thông và dịch vụ bao gồm dữ liệu, giao thức Internet, thoại, giải trí, và video. Telus có trụ sở ở Burnaby, British Columbia. Telus sử dụng hệ thống mạng CDMA 2000, IDEN, và mạng di động dựa trên HSPA+. Telus là một thành viên của Hiệp hội Công nghệ Công nghiệp British Columbia. Wikipedia
Giới thiệu về Telus
Giám đốc điều hànhVictor Dodig
Số nhân viên112 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtelus.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,16 CA$ / 0,20 CA$
-20,16%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
4,92 T / 5,03 T
-2,23%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,07 T
5,23 T
4,99 T
4,92 T
Giá vốn hàng bán
3,25 T
3,42 T
3,18 T
3,16 T
Chi phí doanh thu
3,25 T
3,42 T
3,18 T
3,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,01 T
1,03 T
980,00 Tr
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
4,26 T
4,45 T
4,16 T
4,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
809,00 Tr
777,00 Tr
830,00 Tr
742,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
588,00 Tr
404,00 Tr
199,00 Tr
-1,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
485,00 Tr
410,00 Tr
498,00 Tr
377,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
157,00 Tr
114,00 Tr
55,00 Tr
-162,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,70%
28,22%
27,64%
8,13%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Thu nhập ròng
493,00 Tr
292,00 Tr
136,00 Tr
-1,84 T
Biên lợi nhuận ròng
9,73%
5,58%
2,73%
-37,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,20
-
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
17,00 Tr
25,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-404,00 Tr
-386,00 Tr
-394,00 Tr
-393,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-388,00 Tr
-369,00 Tr
-369,00 Tr
-372,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
625,00 Tr
622,00 Tr
579,00 Tr
591,00 Tr
EBITDA
1,82 T
1,40 T
1,46 T
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google