Finance

Danh sách
T92:ASX
Terra Critical Minerals Ltd
0,038 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:52:08 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T92...
Vốn hoá thị trường
5,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
131,38 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,37 Tr
Vốn hoá thị trường
5,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
131,38 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,37 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terra Critical Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webt92.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,74 N
240,74 N
238,39 N
238,39 N
Chi phí hoạt động
240,74 N
240,74 N
390,36 N
390,36 N
Tổng chi phí hoạt động
240,74 N
240,74 N
390,36 N
390,36 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-240,74 N
-240,74 N
-390,36 N
-390,36 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-354,14 N
-354,14 N
-386,71 N
-386,71 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-240,74 N
-240,74 N
-390,36 N
-390,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-354,14 N
-354,14 N
-386,71 N
-386,71 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google