Finance

Danh sách
T7GLOBAL:KLSE
T7 Global Bhd
0,28 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 11:37:53 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T7GLOBAL...
Mở
0,28 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,28 MYR
Vốn hoá thị trường
274,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
497,74 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
5,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
207
Mở
0,28 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,28 MYR
Vốn hoá thị trường
274,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
497,74 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
5,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
207
Giới thiệu về T7 Global Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,06 Tr
192,98 Tr
184,56 Tr
188,75 Tr
Giá vốn hàng bán
142,29 Tr
105,17 Tr
115,46 Tr
119,16 Tr
Chi phí doanh thu
142,29 Tr
105,17 Tr
115,46 Tr
119,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,63 Tr
59,83 Tr
39,75 Tr
36,82 Tr
Chi phí hoạt động
34,63 Tr
35,29 Tr
39,75 Tr
36,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,92 Tr
140,46 Tr
155,21 Tr
155,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,14 Tr
52,52 Tr
29,34 Tr
32,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
646,00 N
-2,17 Tr
1,40 Tr
556,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,98 Tr
25,01 Tr
11,19 Tr
12,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,98 Tr
25,01 Tr
11,19 Tr
12,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,30 Tr
13,84 Tr
2,64 Tr
2,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,12%
55,35%
23,61%
19,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-24,54 Tr
-
-
Thu nhập ròng
18,31 Tr
12,11 Tr
7,24 Tr
10,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,48%
6,28%
3,92%
5,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,29 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-13,81 Tr
-28,37 Tr
-19,55 Tr
-20,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,81 Tr
-25,09 Tr
-19,55 Tr
-20,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,03 Tr
64,94 Tr
41,76 Tr
45,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
106,90 N
-
-
Các ứng dụng của Google