Finance

Danh sách
T59:FRA
Ore Resources Ltd
0,022 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 11, 16:29:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T59...
Vốn hoá thị trường
49,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Vốn hoá thị trường
49,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ore Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,70 N
296,70 N
283,15 N
283,15 N
Chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,35 Tr
490,25 N
490,25 N
Tổng chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,35 Tr
490,25 N
490,25 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,35 Tr
-1,35 Tr
-490,25 N
-490,25 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,96 N
28,96 N
-28,96 N
-28,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,32 Tr
-1,32 Tr
-420,89 N
-420,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,32 Tr
-1,32 Tr
-420,89 N
-420,89 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
77,37 N
77,37 N
97,08 N
97,08 N
Thu nhập ròng
-1,32 Tr
-1,32 Tr
-420,89 N
-420,89 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
78,40 N
78,40 N
Chi phí lãi suất
-1,07 N
-1,07 N
-2,75 N
-2,75 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 N
-1,07 N
75,65 N
75,65 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-950,43 N
-950,43 N
-90,00 N
-478,47 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google