Finance

Danh sách
T43:SGX
Yunnan Energy International Co Ltd
0,083 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 6, 08:58:36 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T43...
Vốn hoá thị trường
393,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,44 Tr
Số nhân viên
22
Vốn hoá thị trường
393,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,44 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Energy International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyeigi.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,06 Tr
120,06 Tr
78,97 Tr
78,97 Tr
Giá vốn hàng bán
110,34 Tr
110,34 Tr
70,44 Tr
70,44 Tr
Chi phí doanh thu
110,34 Tr
110,34 Tr
70,44 Tr
70,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,73 Tr
6,73 Tr
4,44 Tr
4,44 Tr
Chi phí hoạt động
6,81 Tr
6,81 Tr
4,44 Tr
4,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,15 Tr
117,15 Tr
74,88 Tr
74,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,91 Tr
2,91 Tr
4,09 Tr
4,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-111,00 N
-111,00 N
214,50 N
214,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,02 Tr
2,02 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 Tr
1,21 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,14 Tr
1,14 Tr
754,50 N
754,50 N
Thuế suất hiệu dụng
56,57%
56,57%
15,03%
15,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
878,50 N
878,50 N
4,26 Tr
4,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
0,73%
5,40%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,32 Tr
2,32 Tr
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-722,00 N
-722,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-1,22 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,93 Tr
2,93 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google