Finance

Danh sách
T2DH34:BVMF
Teladoc Health Inc
29,88 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:27:28 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T2DH34...
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
51,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,10 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,68 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
51,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,10 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,68 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
Understanding Momentum Shifts in (TDOC)
Hồ sơ
Teladoc Health, Inc. is an American telemedicine and virtual healthcare company founded in 2002. Headquartered in New York City, its services include telehealth, employer-sponsored health plans, 24/7 care, mental health, diabetes and hypertension management, primary care, prescriptions, medical opinions, AI and analytics, telehealth devices and licensable platform services. The company uses telephone and videoconferencing software and mobile apps to provide on-demand remote medical care. Teladoc Health is active in over 175 countries, and is traded on the New York Stock Exchange. It is the first and largest telemedicine company in the United States, and has acquired numerous other companies including BetterHelp in 2015, Best Doctors in 2017, and Catapult Health in 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Teladoc Health Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,12 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
626,44 Tr
642,27 Tr
613,84 Tr
606,93 Tr
Giá vốn hàng bán
187,18 Tr
197,05 Tr
197,53 Tr
190,84 Tr
Chi phí doanh thu
187,18 Tr
197,05 Tr
197,53 Tr
190,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,57 Tr
71,61 Tr
67,86 Tr
62,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
318,78 Tr
305,74 Tr
304,90 Tr
296,82 Tr
Chi phí hoạt động
474,72 Tr
472,19 Tr
465,05 Tr
450,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
661,90 Tr
669,24 Tr
662,57 Tr
641,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,46 Tr
-26,97 Tr
-48,73 Tr
-34,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-815,00 N
378,00 N
-196,00 N
-2,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,22 Tr
-33,62 Tr
-60,84 Tr
-37,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,72 Tr
-24,59 Tr
-47,80 Tr
-35,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-715,00 N
-8,48 Tr
3,00 Tr
997,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,42%
25,21%
-4,92%
-2,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-49,51 Tr
-25,14 Tr
-63,84 Tr
-38,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,90%
-3,91%
-10,40%
-6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,10
-0,28
-0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,08 Tr
6,95 Tr
6,49 Tr
6,48 Tr
Chi phí lãi suất
-4,53 Tr
-4,95 Tr
-5,37 Tr
-5,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,56 Tr
2,00 Tr
1,12 Tr
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,61 Tr
2,80 Tr
2,46 Tr
2,47 Tr
EBITDA
10,68 Tr
28,67 Tr
5,48 Tr
19,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google