Finance

Danh sách
T24:SGX
Tuan Sing Holdings
0,28 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T24...
Vốn hoá thị trường
352,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
431,85 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
812
Vốn hoá thị trường
352,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
431,85 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
812
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tuan Sing Holdings
Giám đốc điều hànhWilliam Liem
Số nhân viên812
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtuansing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,83 Tr
37,83 Tr
33,69 Tr
33,69 Tr
Giá vốn hàng bán
18,89 Tr
18,89 Tr
15,93 Tr
15,93 Tr
Chi phí doanh thu
18,89 Tr
18,89 Tr
15,93 Tr
15,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,37 Tr
14,37 Tr
15,47 Tr
15,47 Tr
Chi phí hoạt động
14,17 Tr
14,17 Tr
15,24 Tr
15,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,06 Tr
33,06 Tr
31,18 Tr
31,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,77 Tr
4,77 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,71 Tr
13,71 Tr
972,50 N
972,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,26 Tr
-2,26 Tr
-5,62 Tr
-5,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,77 Tr
4,77 Tr
-824,00 N
-824,00 N
Thuế suất hiệu dụng
34,78%
34,78%
-84,73%
-84,73%
Chi phí hoạt động khác
-187,00 N
-187,00 N
-224,50 N
-224,50 N
Thu nhập ròng
8,85 Tr
8,85 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,38%
23,38%
5,33%
5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
805,00 N
805,00 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-14,44 Tr
-14,44 Tr
-14,45 Tr
-14,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,63 Tr
-13,63 Tr
-13,38 Tr
-13,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,66 Tr
6,66 Tr
4,58 Tr
4,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-278,50 N
-278,50 N
-54,00 N
-54,00 N
Các ứng dụng của Google