Finance

Danh sách
T1XT34:BVMF
Textron Inc Bdr
358,50 R$
+0,10%
(+0,35) 1 ngày
7 thg 4, 14:36:05 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1XT34...
Vốn hoá thị trường
15,00 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
360,08 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
357,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,99 Tr
Số nhân viên
34 N
Vốn hoá thị trường
15,00 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
360,08 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
357,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,99 Tr
Số nhân viên
34 N
Hồ sơ
Textron Inc. is an American industrial conglomerate based in Providence, Rhode Island. Textron's subsidiaries include Bell Textron, Kautex, Textron Aviation, and Lycoming Engines. It was founded by Royal Little in 1923 as the Special Yarns Company. In 2026, Textron employed over 45,000 people in 25 countries. The company ranked 265th on the 2021 Fortune 500 of the largest United States corporations by revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Textron Inc Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chínhProvidence, Đảo Rhode, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtextron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,60 T
4,18 T
3,70 T
3,83 T
Giá vốn hàng bán
2,95 T
3,48 T
3,02 T
3,13 T
Chi phí doanh thu
2,96 T
3,48 T
3,03 T
3,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,00 Tr
134,00 Tr
120,00 Tr
116,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,00 Tr
249,00 Tr
252,00 Tr
241,00 Tr
Chi phí hoạt động
304,00 Tr
383,00 Tr
372,00 Tr
357,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,26 T
3,86 T
3,40 T
3,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
342,00 Tr
310,00 Tr
296,00 Tr
333,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
316,00 Tr
279,00 Tr
267,00 Tr
304,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
316,00 Tr
279,00 Tr
267,00 Tr
304,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,00 Tr
43,00 Tr
47,00 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
15,41%
17,60%
18,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
234,00 Tr
235,00 Tr
220,00 Tr
248,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
5,63%
5,95%
6,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,55
1,73
1,45
1,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-31,00 Tr
-29,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-31,00 Tr
-29,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
439,00 Tr
422,00 Tr
392,00 Tr
427,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google