Finance

Danh sách
T1WL34:BVMF
Twilio Bdr
58,14 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1WL34...
Mở
54,29 R$
Cao
58,14 R$
Thấp
54,29 R$
Vốn hoá thị trường
44,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 N
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,56 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,48 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,58 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
54,29 R$
Cao
58,14 R$
Thấp
54,29 R$
Vốn hoá thị trường
44,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 N
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,56 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,48 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,58 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Twilio Inc. is an American cloud communications company based in San Francisco, California, which provides programmable communication tools for making and receiving phone calls, sending and receiving text messages, and performing other communication functions using its web service APIs. Founded in 2008, the company received multiple rounds of funding prior to its 2016 initial public offering. Twilio has acquired a number of companies since 2015, including the two-factor authentication service Authy and email marketing platform SendGrid. Twilio was subject to three data breaches in 2022 and 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Twilio Bdr
Giám đốc điều hànhKhozema Z Shipchandler
Số nhân viên5,56 N
Ngày thành lập13 thg 3, 2008
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtwilio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,37 T
1,41 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
668,06 Tr
702,11 Tr
722,14 Tr
772,53 Tr
Chi phí doanh thu
668,06 Tr
702,11 Tr
722,14 Tr
772,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
262,31 Tr
260,06 Tr
262,17 Tr
273,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
328,82 Tr
328,14 Tr
314,41 Tr
335,23 Tr
Chi phí hoạt động
591,40 Tr
589,67 Tr
577,10 Tr
609,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,29 T
1,30 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,95 Tr
74,15 Tr
107,67 Tr
117,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,94 Tr
-2,30 Tr
4,29 Tr
-2,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,68 Tr
-37,77 Tr
102,23 Tr
75,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,68 Tr
60,23 Tr
102,23 Tr
108,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,56 Tr
8,09 Tr
12,09 Tr
-991,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,96%
-21,42%
11,83%
-1.313,04%
Chi phí hoạt động khác
269,00 N
1,47 Tr
522,00 N
696,00 N
Thu nhập ròng
37,25 Tr
-45,85 Tr
90,14 Tr
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
2,86%
-3,36%
6,41%
71,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,25
1,33
1,50
1,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,30 Tr
17,40 Tr
17,50 Tr
17,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,30 Tr
17,40 Tr
17,50 Tr
17,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,45 Tr
121,69 Tr
141,83 Tr
146,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google