Finance

Danh sách
T1SO34:BVMF
The Southern Co Brazilian Depositary Receipt
53,80 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1SO34...
Mở
53,60 R$
Cao
53,80 R$
Thấp
53,60 R$
Vốn hoá thị trường
99,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
288,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,94 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,70 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
30 N
Mở
53,60 R$
Cao
53,80 R$
Thấp
53,60 R$
Vốn hoá thị trường
99,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
288,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,94 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,70 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Southern Company is an American gas and electric utility holding company based in the Southern United States. It is headquartered in Atlanta, Georgia, with executive offices located in Birmingham, Alabama. As of 2021 it is the second largest utility company in the U.S. in terms of customer base. Through its subsidiaries it serves 9 million gas and electric utility customers in 6 states. Southern Company's regulated regional electric utilities serve a 120,000-square-mile territory with 27,000 miles of distribution lines. Wikipedia
Giới thiệu về The Southern Co Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhChristopher C Womack
Số nhân viên29,7 N
Ngày thành lập9 thg 11, 1945
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,82 T
6,98 T
8,40 T
6,98 T
Giá vốn hàng bán
3,52 T
4,19 T
4,50 T
3,40 T
Chi phí doanh thu
3,52 T
4,19 T
4,50 T
3,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-154,00 Tr
-153,00 Tr
-150,00 Tr
-150,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,90 T
1,73 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
4,96 T
6,09 T
6,23 T
4,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 T
889,00 Tr
2,17 T
2,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,00 Tr
-4,00 Tr
171,00 Tr
174,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,11 T
196,00 Tr
1,57 T
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 T
15,00 Tr
1,57 T
1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
404,00 Tr
-145,00 Tr
228,00 Tr
187,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,14%
-73,98%
14,56%
13,60%
Chi phí hoạt động khác
288,00 Tr
402,00 Tr
464,00 Tr
367,00 Tr
Thu nhập ròng
1,71 T
416,00 Tr
1,36 T
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
21,87%
5,96%
16,15%
16,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,60
0,55
1,32
1,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-755,00 Tr
-895,00 Tr
-778,00 Tr
-796,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-755,00 Tr
-895,00 Tr
-778,00 Tr
-796,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,31 T
1,65 T
1,42 T
1,29 T
EBITDA
4,31 T
2,68 T
3,59 T
3,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google