Finance

Danh sách
T1FX34:BVMF
Teleflex Inc Bdr
69,78 R$
+0,17%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 7, 12:05:58 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1FX34...
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
74,58 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,37 Tr
Số nhân viên
16 N
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
74,58 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,37 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Teleflex Incorporated, headquartered in Wayne, Pennsylvania, is an American provider of specialty medical devices for a range of procedures in critical care and surgery. Teleflex has annual revenues of $2.4 billion, operations in 40 countries, and more than 15,000 employees. By 2011, the company had substantially realigned to focus on its current business as a medical-device manufacturer, having undergone several years of active acquisitions and divestitures. Teleflex has been associated with Irish corporate tax avoidance tools. Teleflex's chief executive officer is Jason Weidman; Weidman is also the company's president. Wikipedia
Giới thiệu về Teleflex Inc Bdr
Giám đốc điều hànhLiam Kelly
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1943
Trụ sở chínhWayne, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webteleflex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
913,02 Tr
-401,87 Tr
548,26 Tr
570,33 Tr
Giá vốn hàng bán
460,78 Tr
-251,05 Tr
240,24 Tr
238,02 Tr
Chi phí doanh thu
460,78 Tr
-251,05 Tr
240,24 Tr
238,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,23 Tr
12,63 Tr
44,39 Tr
45,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
281,76 Tr
-457,00 N
218,51 Tr
229,82 Tr
Chi phí hoạt động
338,99 Tr
12,17 Tr
262,90 Tr
274,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
799,77 Tr
-238,88 Tr
503,13 Tr
512,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,25 Tr
-162,98 Tr
45,13 Tr
57,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-438,58 Tr
218,94 Tr
-3,83 Tr
45,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,57 Tr
-190,43 Tr
21,12 Tr
30,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-29,70 Tr
-30,78 Tr
1,01 Tr
3,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,77%
-14,06%
-26,42%
7,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-408,89 Tr
-714,33 Tr
-8,15 Tr
99,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-44,78%
177,75%
-1,49%
17,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,67
1,93
1,39
1,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,16 Tr
680,00 N
1,71 Tr
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-31,84 Tr
-28,13 Tr
-25,72 Tr
-27,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,68 Tr
-27,45 Tr
-24,01 Tr
-26,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
191,18 Tr
-118,55 Tr
98,87 Tr
107,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google