Finance

Danh sách
T1EV34:BVMF
Tập đoàn công nghiệp dược phẩm Teva
98,10 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1EV34...
Mở
98,10 R$
Cao
98,10 R$
Thấp
98,10 R$
Vốn hoá thị trường
138,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
101,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
32 N
Mở
98,10 R$
Cao
98,10 R$
Thấp
98,10 R$
Vốn hoá thị trường
138,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
101,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. là công ty sản xuất dược phẩm quốc tế đặt trụ sở tại Petah Tikva, Israel. Lĩnh vực tham gia chủ yếu là sản xuất các thuốc chủ yếu là generic và sản xuất dược chất. Teva là nhà sản xuất thuốc generic lớn nhất trên thế giới và là một trong 15 công ty dược phẩm lớn nhất thế giới. Teva có nhiều cơ sở đặt tại Israel, Bắc Mỹ, châu Âu, Nam Mỹ. Teva được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán New York Stock Exchange và sàn Tel Aviv Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn công nghiệp dược phẩm Teva
Giám đốc điều hànhRichard Francis
Số nhân viên32 N
Ngày thành lập13 thg 2, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteva.co.il
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,02 US$ / 0,11 US$
-81,46%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
4,14 T / 4,03 T
+2,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,48 T
4,71 T
3,98 T
4,14 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,06 T
2,01 T
1,99 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,06 T
2,01 T
1,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
256,00 Tr
267,00 Tr
222,00 Tr
970,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
973,00 Tr
1,12 T
1,00 T
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,37 T
1,21 T
1,99 T
Tổng chi phí hoạt động
3,41 T
3,43 T
3,22 T
3,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
1,28 T
763,00 Tr
167,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,00 Tr
-
-13,00 Tr
-69,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
648,00 Tr
90,00 Tr
436,00 Tr
-455,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
832,00 Tr
1,08 T
547,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
214,00 Tr
-390,00 Tr
67,00 Tr
121,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,02%
-433,33%
15,37%
-26,59%
Chi phí hoạt động khác
9,00 Tr
-17,00 Tr
-14,00 Tr
-18,00 Tr
Thu nhập ròng
433,00 Tr
480,00 Tr
369,00 Tr
-576,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
10,19%
9,27%
-13,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,78
0,96
0,53
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
92,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-205,00 Tr
-280,00 Tr
-191,00 Tr
-186,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,00 Tr
-188,00 Tr
-191,00 Tr
-186,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,32 T
1,54 T
1,00 T
408,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-8,00 Tr
-12,00 Tr
Các ứng dụng của Google