Finance

Danh sách
T1EL34:BVMF
Công ty TNHH TE Connectivity
67,97 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1EL34...
Mở
67,55 R$
Cao
67,97 R$
Thấp
67,55 R$
Vốn hoá thị trường
63,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
82,05 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,47 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,51 Tr
Số nhân viên
90 N
Mở
67,55 R$
Cao
67,97 R$
Thấp
67,55 R$
Vốn hoá thị trường
63,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
82,05 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,47 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,51 Tr
Số nhân viên
90 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TE Connectivity plc is an American-Irish domiciled technology company that designs and manufactures electrical and electronic components. It serves several industries, including automotive, aerospace, defense, medical, and energy. TE Connectivity has a global workforce of 89,000 employees, including more than 8,000 engineers. The company serves customers in approximately 140 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH TE Connectivity
Giám đốc điều hànhTerrence Curtin
Số nhân viên90 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webte.com
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
2,94 US$ / 2,85 US$
+3,16%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
5,16 T / 5,03 T
+2,65%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,75 T
4,67 T
4,74 T
5,16 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
2,93 T
3,00 T
3,32 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
2,93 T
3,00 T
3,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
227,00 Tr
225,00 Tr
237,00 Tr
230,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
494,00 Tr
538,00 Tr
536,00 Tr
533,00 Tr
Chi phí hoạt động
721,00 Tr
763,00 Tr
780,00 Tr
763,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,81 T
3,69 T
3,78 T
4,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
939,00 Tr
976,00 Tr
965,00 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
3,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
897,00 Tr
961,00 Tr
942,00 Tr
971,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
920,00 Tr
974,00 Tr
953,00 Tr
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
233,00 Tr
210,00 Tr
87,00 Tr
223,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
21,85%
9,24%
22,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,00 Tr
-
Thu nhập ròng
663,00 Tr
750,00 Tr
855,00 Tr
748,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,96%
16,06%
18,02%
14,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,44
2,72
2,73
2,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
25,00 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-30,00 Tr
-32,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-5,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,18 T
1,24 T
1,21 T
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google