Finance

Danh sách
T1EC34:BVMF
Technipfmc Plc Bdr
345,45 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:35:55 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1EC34...
Vốn hoá thị trường
27,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
410,86 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
224,67 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,16 Tr
Số nhân viên
22 N
Vốn hoá thị trường
27,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
410,86 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
224,67 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,16 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TechnipFMC plc is a French-American, UK-domiciled global oil and gas company that provides services for the energy industry. The company was formed by the merger of FMC Technologies of the United States and Technip of France that was announced in 2016 and completed in 2017. TechnipFMC acts in three distinct segments: subsea, offshore, and surface projects. These projects include offshore oil and gas exploration and extraction platforms/rigs. The company is legally domiciled in the UK, and has major operations in Houston and Paris where its predecessor companies were headquartered. It has about 23,000 employees from 126 nationalities and operates in 48 countries. TechnipFMC stock is listed on the NYSE, and is a component of the Russell 1000 Index and the Dow Jones Sustainability Index. Wikipedia
Giới thiệu về Technipfmc Plc Bdr
Giám đốc điều hànhDouglas J. Pferdehirt
Số nhân viên22 N
Ngày thành lập17 thg 1, 2017
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,91 US$ / 0,80 US$
+13,45%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,76 T / 2,67 T
+3,49%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,65 T
2,52 T
2,49 T
2,76 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
2,00 T
1,91 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
2,00 T
1,91 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,50 Tr
27,40 Tr
17,80 Tr
25,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,30 Tr
177,30 Tr
217,10 Tr
170,20 Tr
Chi phí hoạt động
198,80 Tr
204,70 Tr
234,90 Tr
195,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,24 T
2,20 T
2,14 T
2,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
405,00 Tr
314,70 Tr
350,40 Tr
488,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,50 Tr
29,30 Tr
-4,00 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
387,00 Tr
277,90 Tr
355,80 Tr
476,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
390,10 Tr
330,00 Tr
356,40 Tr
481,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,10 Tr
33,30 Tr
95,90 Tr
114,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,66%
11,98%
26,95%
23,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
309,70 Tr
242,70 Tr
260,50 Tr
362,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,70%
9,64%
10,45%
13,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
0,70
0,64
0,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,30 Tr
13,10 Tr
11,10 Tr
7,10 Tr
Chi phí lãi suất
-18,90 Tr
-17,70 Tr
-17,10 Tr
-10,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,60 Tr
-4,60 Tr
-6,00 Tr
-3,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
523,30 Tr
420,60 Tr
454,00 Tr
585,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google