Finance

Danh sách
T1DG34:BVMF
Transdigm Group Inc Bdr
110,98 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1DG34...
Mở
111,09 R$
Cao
111,09 R$
Thấp
110,98 R$
Vốn hoá thị trường
61,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 N
Khối lượng
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
157,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,58 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,28 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
111,09 R$
Cao
111,09 R$
Thấp
110,98 R$
Vốn hoá thị trường
61,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 N
Khối lượng
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
157,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,58 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,28 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TransDigm Group Incorporated is an American publicly traded aerospace manufacturing company headquartered in Cleveland, Ohio. TransDigm develops and manufactures engineered aerospace components. It was founded in 1993, when four industrial aerospace companies were combined by a private equity firm in a leveraged buyout. TransDigm expanded the range of aerospace components it manufactures through acquisitions over the years. It filed an initial public offering on the New York Stock Exchange in 2006. Wikipedia
Giới thiệu về Transdigm Group Inc Bdr
Giám đốc điều hànhMichael C. Lisman
Số nhân viên16,5 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhCleveland, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtransdigm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
2,28 T
2,54 T
2,74 T
Giá vốn hàng bán
972,00 Tr
933,00 Tr
1,03 T
1,10 T
Chi phí doanh thu
972,00 Tr
933,00 Tr
1,03 T
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,00 Tr
254,00 Tr
264,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí hoạt động
301,00 Tr
310,00 Tr
324,00 Tr
381,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,24 T
1,36 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,04 T
1,19 T
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
753,00 Tr
572,00 Tr
700,00 Tr
713,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
767,00 Tr
572,00 Tr
709,00 Tr
747,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,00 Tr
127,00 Tr
164,00 Tr
173,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,12%
22,20%
23,43%
24,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
610,00 Tr
445,00 Tr
535,00 Tr
539,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,03%
19,47%
21,03%
19,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,82
8,23
9,85
10,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-420,00 Tr
-475,00 Tr
-484,00 Tr
-514,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-420,00 Tr
-475,00 Tr
-484,00 Tr
-514,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,26 T
1,14 T
1,29 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google