Finance

Danh sách
T1CH34:BVMF
Bio Techne Corporation Bdr
12,14 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:02:32 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T1CH34...
Vốn hoá thị trường
11,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
11,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bio-Techne Corporation is an American life sciences company that develops, manufactures and sells life science reagents, instruments and services for the research, diagnostic, and bioprocessing markets. Wikipedia
Giới thiệu về Bio Techne Corporation Bdr
Giám đốc điều hànhKim Kelderman
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
286,56 Tr
295,88 Tr
311,42 Tr
321,19 Tr
Giá vốn hàng bán
96,36 Tr
102,69 Tr
101,98 Tr
109,14 Tr
Chi phí doanh thu
96,36 Tr
102,69 Tr
101,98 Tr
109,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,24 Tr
23,12 Tr
23,46 Tr
23,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,57 Tr
111,87 Tr
107,54 Tr
98,59 Tr
Chi phí hoạt động
141,81 Tr
134,99 Tr
130,99 Tr
122,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
238,18 Tr
237,68 Tr
232,97 Tr
231,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,38 Tr
58,20 Tr
78,45 Tr
89,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,51 Tr
-2,11 Tr
1,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,99 Tr
50,78 Tr
71,22 Tr
70,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,71 Tr
54,52 Tr
74,18 Tr
91,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,81 Tr
12,78 Tr
20,18 Tr
16,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,43%
25,16%
28,33%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,18 Tr
38,01 Tr
51,05 Tr
54,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,33%
12,85%
16,39%
17,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,46
0,53
0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
971,00 N
897,00 N
981,00 N
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-2,93 Tr
-2,17 Tr
-2,40 Tr
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 Tr
-1,27 Tr
-1,42 Tr
-750,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,72 Tr
82,91 Tr
102,62 Tr
113,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,79 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google