Finance

Danh sách
T18:FRA
China Tianrui Group Cement Co Ltd
0,020 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 3, 16:25:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T18...
Vốn hoá thị trường
739,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
739,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Tianrui Group Cement Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,35 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrcement.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
1,77 T
1,77 T
1,48 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,40 T
1,14 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,40 T
1,14 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,07 Tr
215,07 Tr
201,51 Tr
201,51 Tr
Chi phí hoạt động
246,97 Tr
246,97 Tr
211,62 Tr
211,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,65 T
1,65 T
1,35 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,79 Tr
118,79 Tr
127,91 Tr
127,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
768,10 Tr
768,10 Tr
92,31 Tr
92,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
223,91 Tr
223,91 Tr
45,01 Tr
45,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
525,62 Tr
525,62 Tr
43,61 Tr
43,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,75 Tr
129,75 Tr
8,88 Tr
8,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,95%
57,95%
19,73%
19,73%
Chi phí hoạt động khác
35,76 Tr
35,76 Tr
10,12 Tr
10,12 Tr
Thu nhập ròng
125,56 Tr
125,56 Tr
36,95 Tr
36,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,11%
7,11%
2,49%
2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,27 Tr
16,27 Tr
22,73 Tr
22,73 Tr
Chi phí lãi suất
-269,26 Tr
-269,26 Tr
-188,89 Tr
-188,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-252,98 Tr
-252,98 Tr
-166,16 Tr
-166,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
356,71 Tr
356,71 Tr
292,68 Tr
292,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,16 Tr
27,16 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google