Finance

Danh sách
T12:SGX
Tat Seng Packaging Group Ltd
0,96 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:48:31 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T12...
Vốn hoá thị trường
151,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,75
Cao nhất trong 52 tuần
1,66 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 SGD
EPS
0,10 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,20 Tr
Số nhân viên
428
Vốn hoá thị trường
151,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,75
Cao nhất trong 52 tuần
1,66 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 SGD
EPS
0,10 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,20 Tr
Số nhân viên
428
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tat Seng Packaging Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên428
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtspg.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,15 Tr
60,15 Tr
58,82 Tr
58,82 Tr
Giá vốn hàng bán
47,36 Tr
47,36 Tr
46,95 Tr
46,95 Tr
Chi phí doanh thu
47,36 Tr
47,36 Tr
46,95 Tr
46,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,00 Tr
8,00 Tr
7,59 Tr
7,59 Tr
Chi phí hoạt động
7,62 Tr
7,62 Tr
7,24 Tr
7,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,98 Tr
54,98 Tr
54,19 Tr
54,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,17 Tr
5,17 Tr
4,63 Tr
4,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,50 N
-43,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,18 Tr
6,18 Tr
4,34 Tr
4,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,86 Tr
5,86 Tr
4,34 Tr
4,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
958,50 N
958,50 N
1,12 Tr
1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,51%
15,51%
25,88%
25,88%
Chi phí hoạt động khác
-373,50 N
-373,50 N
-394,50 N
-394,50 N
Thu nhập ròng
4,90 Tr
4,90 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,14%
8,14%
4,89%
4,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
792,50 N
792,50 N
625,00 N
625,00 N
Chi phí lãi suất
-7,50 N
-7,50 N
-923,50 N
-923,50 N
Chi phí lãi suất ròng
785,00 N
785,00 N
-298,50 N
-298,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,58 Tr
7,58 Tr
7,04 Tr
7,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,00 N
-44,00 N
-10,50 N
-10,50 N
Các ứng dụng của Google