Finance

Danh sách
T12:FRA
Crane Co
177,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T12...
Mở
177,00 €
Cao
177,00 €
Thấp
177,00 €
Vốn hoá thị trường
11,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 €
Số nhân viên
9 N
Mở
177,00 €
Cao
177,00 €
Thấp
177,00 €
Vốn hoá thị trường
11,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Crane Co. is an American industrial products company based in Stamford, Connecticut. Founded by Richard Teller Crane in 1855, it became one of the leading manufacturers of bathroom fixtures in the United States, until 1990, when that division was sold off. In 1960 it began the process of becoming a holding company with a diverse portfolio. Its business segments are Aerospace & Electronics, Engineered Materials, Fluid Handling, and Controls. Industries served by these segments include chemical industries, commercial construction, food and beverage, general and commercial aviation, and power generation. The company was best known to the consumer public for its bathroom fixtures, and more recently, its vending machines. However, it has divested itself of both of these public-facing businesses. Wikipedia
Giới thiệu về Crane Co
Giám đốc điều hànhMax H Mitchell
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập1855
Trụ sở chínhStamford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcraneco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
589,20 Tr
581,00 Tr
696,40 Tr
724,70 Tr
Giá vốn hàng bán
337,90 Tr
339,40 Tr
341,70 Tr
355,30 Tr
Chi phí doanh thu
337,90 Tr
339,40 Tr
341,70 Tr
355,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,10 Tr
147,90 Tr
181,70 Tr
131,10 Tr
Chi phí hoạt động
134,10 Tr
147,90 Tr
181,70 Tr
112,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
472,00 Tr
487,30 Tr
523,40 Tr
467,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,20 Tr
93,70 Tr
173,00 Tr
257,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-700,00 N
12,80 Tr
700,00 N
-1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,40 Tr
109,00 Tr
85,10 Tr
128,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,70 Tr
107,90 Tr
158,50 Tr
241,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
27,30 Tr
18,00 Tr
32,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,09%
25,05%
21,15%
25,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-18,70 Tr
Thu nhập ròng
91,40 Tr
81,70 Tr
67,10 Tr
95,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,51%
14,06%
9,64%
13,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,64
1,53
1,65
1,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
2,90 Tr
1,60 Tr
2,10 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,50 Tr
-16,80 Tr
-16,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
1,40 Tr
-15,20 Tr
-14,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,40 Tr
106,10 Tr
201,10 Tr
284,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google