Finance

Danh sách
T0P:FRA
TAG Oil Ltd
0,050 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho T0P...
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,05 €
Vốn hoá thị trường
27,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
383,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
12
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,05 €
Vốn hoá thị trường
27,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
383,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TAG Oil is a Canadian-based oil and gas company headquartered in Vancouver, Canada, and traded on the TSX Venture Exchange under trading symbol “TAO”. TAG production and exploration activities are located in the Taranaki basin of New Zealand. Wikipedia
Giới thiệu về TAG Oil Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtagoil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
337,00 N
346,00 N
307,00 N
356,00 N
Giá vốn hàng bán
514,00 N
632,00 N
436,00 N
339,00 N
Chi phí doanh thu
514,00 N
632,00 N
436,00 N
339,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
910,00 N
1,31 Tr
562,00 N
555,00 N
Chi phí hoạt động
1,01 Tr
1,39 Tr
918,00 N
717,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,52 Tr
2,02 Tr
1,35 Tr
1,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,18 Tr
-1,67 Tr
-1,05 Tr
-700,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
206,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,07 Tr
-1,52 Tr
-1,01 Tr
-640,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,10 Tr
-1,47 Tr
-986,00 N
-640,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,07 Tr
-1,52 Tr
-1,01 Tr
-640,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-316,91%
-438,15%
-327,69%
-179,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
24,00 N
40,00 N
65,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
43,00 N
24,00 N
40,00 N
65,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
85,00 N
78,00 N
85,00 N
71,00 N
EBITDA
-1,17 Tr
-1,67 Tr
-1,04 Tr
-550,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-161,00 N
20,00 N
-
Các ứng dụng của Google