Finance

Danh sách
SZLMY:OTCMKTS
Swiss Life Holding Unsponsored representing Namen AKT Shares Switzerland ADR
53,99 US$
+1,26%
(+0,67) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SZLMY...
Mở
53,76 US$
Cao
54,23 US$
Thấp
53,76 US$
Vốn hoá thị trường
25,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,15 N
Khối lượng
28,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
61,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,75 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,02 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
53,76 US$
Cao
54,23 US$
Thấp
53,76 US$
Vốn hoá thị trường
25,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,15 N
Khối lượng
28,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
61,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,75 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,02 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Swiss Life Group is the largest life insurance company of Switzerland and one of Europe’s leading comprehensive life and pensions and financial services providers, with approximately CHF 356.3 bn of assets under management. Founded in 1857 in Zurich as the Schweizerische Lebensversicherungs und Rentenanstalt cooperative, the company entered the Swiss stock market in 1997 and adopted its current name in 2002. In 2025, the group declared an adjusted profit from operations of CHF 1.83 billion. Net profit was CHF 1.26 billion. Swiss Life is one of the twenty companies listed under the Swiss Market Index, as SLHN. Wikipedia
Giới thiệu về Swiss Life Holding Unsponsored representing Namen AKT Shares Switzerland ADR
Giám đốc điều hànhMatthias Aellig
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập21 thg 11, 1857
Trụ sở chínhZürich, Zürich, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webswisslife.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,98 T
2,98 T
2,97 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
1,92 T
1,92 T
1,89 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
1,92 T
1,92 T
1,89 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,50 Tr
18,50 Tr
15,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí hoạt động
569,00 Tr
569,00 Tr
582,00 Tr
582,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,49 T
2,49 T
2,47 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
493,50 Tr
493,50 Tr
496,00 Tr
496,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,00 Tr
-39,00 Tr
-37,50 Tr
-37,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
422,50 Tr
422,50 Tr
446,00 Tr
446,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
425,00 Tr
425,00 Tr
446,00 Tr
446,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,50 Tr
95,50 Tr
121,50 Tr
121,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
22,60%
27,24%
27,24%
Chi phí hoạt động khác
550,50 Tr
550,50 Tr
567,00 Tr
567,00 Tr
Thu nhập ròng
324,50 Tr
324,50 Tr
321,50 Tr
321,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,88%
10,88%
10,82%
10,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-40,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,00 Tr
-40,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
504,50 Tr
504,50 Tr
502,50 Tr
502,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google