Trang chủSZK • JSE
add
SAB Zenzele Kabili Holdings (RF) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.400,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
3.001,00 ZAC - 3.400,00 ZAC
Phạm vi một năm
3.000,00 ZAC - 4.200,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T ZAR
Số lượng trung bình
237,00
Tỷ số P/E
3,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | 6,74% |
Thu nhập ròng | -370,62 Tr | 9,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,96 Tr | 96,49% |
Tổng tài sản | 5,52 T | 14,60% |
Tổng nợ | 3,99 T | 8,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -370,62 Tr | 9,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,67 Tr | 186,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,77 Tr | -36.055,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,10 Tr | -504,75% |
Dòng tiền tự do | -57,74 Tr | 6,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web