Finance

Danh sách
Tại sao SZGPY giảm 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
SZGPY:OTCMKTS
Salzgitter ADR
5,32 US$
-2,83%
(-0,15) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SZGPY...
Mở
5,32 US$
Cao
5,32 US$
Thấp
5,32 US$
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 N
Khối lượng
1,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 US$
Beta
1,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,97 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
5,32 US$
Cao
5,32 US$
Thấp
5,32 US$
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 N
Khối lượng
1,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 US$
Beta
1,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,97 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Salzgitter AG is a German company, one of the largest steel producers in Europe with an annual output of around seven million tonnes. With over 100 subsidiaries and associated companies, the Group is structured in four business units – Steel Production, Steel Processing, Trading and Technology – under the umbrella of a management holding company. Wikipedia
Giới thiệu về Salzgitter ADR
Giám đốc điều hànhGunnar Groebler
Số nhân viên23,5 N
Ngày thành lập6 thg 9, 1858
Trụ sở chínhSalzgitter, Lower Saxony, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,12 T
2,35 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,37 T
1,49 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,37 T
1,49 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
487,90 Tr
490,90 Tr
511,20 Tr
509,80 Tr
Chi phí hoạt động
780,70 Tr
848,90 Tr
889,80 Tr
914,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,18 T
2,22 T
2,38 T
2,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,20 Tr
-107,20 Tr
-39,00 Tr
-36,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
55,70 Tr
-100,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,10 Tr
45,00 Tr
95,30 Tr
-19,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,10 Tr
47,10 Tr
95,30 Tr
-19,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-31,30 Tr
68,30 Tr
13,40 Tr
19,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-281,98%
151,78%
14,06%
-101,05%
Chi phí hoạt động khác
215,70 Tr
278,00 Tr
303,60 Tr
328,10 Tr
Thu nhập ròng
40,70 Tr
-24,00 Tr
80,40 Tr
-40,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,85%
-1,13%
3,43%
-1,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
-0,30
1,67
1,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,80 Tr
9,00 Tr
6,70 Tr
7,90 Tr
Chi phí lãi suất
-31,30 Tr
-19,80 Tr
-17,90 Tr
-31,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,50 Tr
-10,80 Tr
-11,20 Tr
-23,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,10 Tr
80,00 Tr
75,00 Tr
76,70 Tr
EBITDA
89,40 Tr
-36,50 Tr
27,80 Tr
32,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,30 Tr
4,80 Tr
4,00 Tr
-8,10 Tr
Các ứng dụng của Google