Finance

Danh sách
SYSR:STO
Systemair AB
86,60 SEK
+1,64%
(+1,40) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:34 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYSR...
Mở
85,70 SEK
Cao
87,20 SEK
Thấp
85,60 SEK
Vốn hoá thị trường
18,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,84 N
Khối lượng
43,77 N
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,36 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,57
Cao nhất trong 52 tuần
91,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
67,30 SEK
EPS
3,84 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,17 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
85,70 SEK
Cao
87,20 SEK
Thấp
85,60 SEK
Vốn hoá thị trường
18,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,84 N
Khối lượng
43,77 N
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,36 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,57
Cao nhất trong 52 tuần
91,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
67,30 SEK
EPS
3,84 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,17 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Systemair AB
Giám đốc điều hànhRoland Kasper
Số nhân viên7,59 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhSkinnskatteberg, Västmanland, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Trang websystemair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,27 T
2,86 T
3,28 T
3,28 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
1,82 T
2,09 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
1,82 T
2,09 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
828,80 Tr
858,00 Tr
953,10 Tr
894,00 Tr
Chi phí hoạt động
851,10 Tr
819,10 Tr
964,90 Tr
888,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,89 T
2,64 T
3,05 T
2,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
383,60 Tr
220,10 Tr
223,30 Tr
309,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,90 Tr
1,60 Tr
32,90 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
352,80 Tr
190,10 Tr
247,30 Tr
306,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
354,40 Tr
190,10 Tr
218,70 Tr
306,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,50 Tr
58,30 Tr
73,80 Tr
77,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,80%
30,67%
29,84%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
22,30 Tr
-38,90 Tr
11,80 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập ròng
265,00 Tr
130,70 Tr
172,80 Tr
228,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,10%
4,57%
5,27%
6,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,97
1,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,80 Tr
-16,50 Tr
-11,70 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,80 Tr
-16,50 Tr
1,90 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
497,00 Tr
334,00 Tr
346,90 Tr
428,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-27,30 Tr
-
Các ứng dụng của Google