Finance

Danh sách
Tại sao SYS giảm 3,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
SYS:LON
SysGroup PLC
37,45 GBX
-3,97%
(-1,55) 1 ngày
15 thg 10, 09:51:37 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYS...
Mở
38,80 GBX
Cao
40,00 GBX
Thấp
37,45 GBX
Vốn hoá thị trường
31,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,08 N
Khối lượng
50,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,73 Tr
Số nhân viên
83
Mở
38,80 GBX
Cao
40,00 GBX
Thấp
37,45 GBX
Vốn hoá thị trường
31,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,08 N
Khối lượng
50,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,73 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SysGroup PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websysgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,96 Tr
4,96 Tr
6,07 Tr
6,07 Tr
Giá vốn hàng bán
2,56 Tr
2,56 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Chi phí doanh thu
2,56 Tr
2,56 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,44 Tr
2,44 Tr
2,31 Tr
2,31 Tr
Chi phí hoạt động
2,97 Tr
2,97 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,52 Tr
5,52 Tr
6,14 Tr
6,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-558,00 N
-558,00 N
-72,50 N
-72,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 N
-11,00 N
-7,50 N
-7,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-795,00 N
-795,00 N
-326,50 N
-326,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-648,50 N
-648,50 N
-151,00 N
-151,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-213,50 N
-213,50 N
34,50 N
34,50 N
Thuế suất hiệu dụng
26,86%
26,86%
-10,57%
-10,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-581,50 N
-581,50 N
-361,00 N
-361,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-11,71%
-11,71%
-5,95%
-5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 N
40,00 N
41,50 N
41,50 N
Chi phí lãi suất
-119,50 N
-119,50 N
-112,50 N
-112,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-79,50 N
-79,50 N
-71,00 N
-71,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
133,50 N
133,50 N
119,00 N
119,00 N
EBITDA
-29,00 N
-29,00 N
144,00 N
144,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google