Finance

Danh sách
Tại sao SYS1 giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
SYS1:LON
System1 Group PLC
340,00 GBX
-2,86%
(-10,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:18:35 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYS1...
Mở
340,00 GBX
Cao
346,20 GBX
Thấp
340,00 GBX
Vốn hoá thị trường
43,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,79 N
Khối lượng
44,57 N
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
1,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
370,28 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
170,50 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,69 Tr
Số nhân viên
191
Mở
340,00 GBX
Cao
346,20 GBX
Thấp
340,00 GBX
Vốn hoá thị trường
43,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,79 N
Khối lượng
44,57 N
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
1,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
370,28 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
170,50 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,69 Tr
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về System1 Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,36 Tr
2,36 Tr
16,11 Tr
16,11 Tr
Giá vốn hàng bán
160,50 N
160,50 N
2,18 Tr
2,18 Tr
Chi phí doanh thu
160,50 N
160,50 N
2,18 Tr
2,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,39 Tr
3,39 Tr
11,81 Tr
11,81 Tr
Chi phí hoạt động
3,59 Tr
3,59 Tr
11,48 Tr
11,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,75 Tr
3,75 Tr
13,67 Tr
13,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
-1,39 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 Tr
1,12 Tr
-46,00 N
-46,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 Tr
1,12 Tr
-46,00 N
-46,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
412,00 N
412,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-895,65%
-895,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-117,50 N
-117,50 N
Thu nhập ròng
1,12 Tr
1,12 Tr
-458,00 N
-458,00 N
Biên lợi nhuận ròng
47,21%
47,21%
-2,84%
-2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,51 Tr
2,51 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-2,49 Tr
-2,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,51 Tr
2,51 Tr
-2,49 Tr
-2,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
206,50 N
206,50 N
-206,50 N
-206,50 N
EBITDA
-1,27 Tr
-1,27 Tr
2,47 Tr
2,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google