Finance

Danh sách
SYP:ETR
Synopsys Inc
368,50 €
-1,99%
(-7,50) 1 ngày
28 thg 9, 17:35:30 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYP...
Mở
370,50 €
Cao
372,00 €
Thấp
367,50 €
Vốn hoá thị trường
80,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,00
Khối lượng
3,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
464,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
318,00 €
Số nhân viên
28 N
Mở
370,50 €
Cao
372,00 €
Thấp
367,50 €
Vốn hoá thị trường
80,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,00
Khối lượng
3,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
464,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
318,00 €
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Synopsys, Inc. is an American multinational electronic design automation company headquartered in Sunnyvale, California, that focuses on design and verification of silicon chips, electronic system-level design and verification, and reusable components. Synopsys supplies tools and services to the semiconductor design and manufacturing industry. Products include tools for implementation of digital and analog circuits, simulators, and debugging environments that assist in the design of chips and computer systems. In 2024, Synopsys was listed as the 12th largest software company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Synopsys Inc
Giám đốc điều hànhSassine Ghazi
Số nhân viên28 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhSunnyvale, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websynopsys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,25 T
2,41 T
2,28 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
405,43 Tr
389,14 Tr
381,49 Tr
432,14 Tr
Chi phí doanh thu
405,43 Tr
389,14 Tr
381,49 Tr
432,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
746,84 Tr
714,99 Tr
700,12 Tr
719,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
576,01 Tr
579,11 Tr
554,42 Tr
562,87 Tr
Chi phí hoạt động
1,73 T
1,70 T
1,66 T
1,69 T
Tổng chi phí hoạt động
2,13 T
2,09 T
2,04 T
2,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,39 Tr
321,33 Tr
236,32 Tr
359,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,58 Tr
27,12 Tr
20,87 Tr
13,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
516,52 Tr
79,05 Tr
19,28 Tr
683,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,38 Tr
197,34 Tr
135,17 Tr
260,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,07 Tr
14,34 Tr
2,41 Tr
138,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,18%
18,14%
12,49%
20,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
448,70 Tr
64,96 Tr
17,10 Tr
545,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,90%
2,70%
0,75%
22,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,90
3,77
3,35
3,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,66 Tr
17,43 Tr
12,88 Tr
18,52 Tr
Chi phí lãi suất
-194,75 Tr
-162,72 Tr
-133,36 Tr
-133,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-174,10 Tr
-145,28 Tr
-120,48 Tr
-114,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
376,19 Tr
578,49 Tr
499,19 Tr
621,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-508,04 Tr
-
-
-380,53 Tr
Các ứng dụng của Google