Finance

Danh sách
SYNT:LON
Synthomer PLC
108,06 GBX
+0,99%
(+1,06) 1 ngày
13 thg 10, 17:01:44 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYNT...
Mở
113,60 GBX
Cao
113,80 GBX
Thấp
102,60 GBX
Vốn hoá thị trường
177,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
542,11 N
Khối lượng
1,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
123,95 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 GBX
EPS
-0,74 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
113,60 GBX
Cao
113,80 GBX
Thấp
102,60 GBX
Vốn hoá thị trường
177,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
542,11 N
Khối lượng
1,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
123,95 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 GBX
EPS
-0,74 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Synthomer plc, formerly known as Yule Catto & Co, is a British-based chemicals business. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Synthomer PLC
Giám đốc điều hànhMichael Willome
Số nhân viên3,8 N
Ngày thành lập1863
Trụ sở chínhLuân Đôn, Essex, Anh
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websynthomer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,00 Tr
407,00 Tr
477,15 Tr
477,15 Tr
Giá vốn hàng bán
265,85 Tr
265,85 Tr
50,00 N
50,00 N
Chi phí doanh thu
265,85 Tr
265,85 Tr
50,00 N
50,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,95 Tr
89,95 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Chi phí hoạt động
139,40 Tr
139,40 Tr
457,10 Tr
457,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
405,25 Tr
405,25 Tr
457,15 Tr
457,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 Tr
1,75 Tr
20,00 Tr
20,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,50 Tr
-41,50 Tr
-13,85 Tr
-13,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,10 Tr
-14,10 Tr
3,45 Tr
3,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,65 Tr
15,65 Tr
-10,65 Tr
-10,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-37,71%
-37,71%
76,90%
76,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
453,75 Tr
453,75 Tr
Thu nhập ròng
-57,65 Tr
-57,65 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,16%
-14,16%
-0,53%
-0,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
350,00 N
350,00 N
550,00 N
550,00 N
Chi phí lãi suất
-16,70 Tr
-16,70 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,35 Tr
-16,35 Tr
-17,45 Tr
-17,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,45 Tr
49,45 Tr
-
-
EBITDA
21,30 Tr
21,30 Tr
37,45 Tr
37,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
450,00 N
450,00 N
250,00 N
250,00 N
Các ứng dụng của Google