Finance

Danh sách
SYNSAM:STO
Synsam AB (publ)
52,10 SEK
+1,36%
(+0,70) 1 ngày
2 thg 10, 14:48:46 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYNSAM...
Mở
52,90 SEK
Cao
52,90 SEK
Thấp
51,40 SEK
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,19 N
Khối lượng
110,92 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,45 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
72,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
50,90 SEK
EPS
4,03 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,31 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
52,90 SEK
Cao
52,90 SEK
Thấp
51,40 SEK
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,19 N
Khối lượng
110,92 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,45 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
72,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
50,90 SEK
EPS
4,03 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,31 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Synsam AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,6 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,73 T
1,78 T
1,77 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
465,00 Tr
419,00 Tr
429,00 Tr
541,00 Tr
Chi phí doanh thu
465,00 Tr
419,00 Tr
429,00 Tr
541,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
870,00 Tr
990,00 Tr
972,00 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,15 T
1,16 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,57 T
1,59 T
1,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
207,00 Tr
213,00 Tr
186,00 Tr
290,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-96,00 Tr
312,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
165,00 Tr
163,00 Tr
165,00 Tr
200,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,00 Tr
163,00 Tr
165,00 Tr
200,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
40,00 Tr
34,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,21%
24,54%
20,61%
4,00%
Chi phí hoạt động khác
-22,00 Tr
-50,00 Tr
-28,00 Tr
-33,00 Tr
Thu nhập ròng
130,00 Tr
123,00 Tr
131,00 Tr
192,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
6,89%
7,39%
9,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,85
0,92
1,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,00 Tr
72,00 Tr
71,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí lãi suất
-44,00 Tr
-456,00 Tr
-140,00 Tr
-147,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
-384,00 Tr
-69,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
179,00 Tr
212,00 Tr
182,00 Tr
187,00 Tr
EBITDA
419,00 Tr
425,00 Tr
399,00 Tr
513,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google