Finance

Danh sách
SYNEX:BKK
Synnex (Thailand) PCL
9,55 ฿
-0,52%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYNEX...
Mở
9,70 ฿
Cao
9,70 ฿
Thấp
9,55 ฿
Vốn hoá thị trường
8,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
660,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,55 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,36 Tr
Số nhân viên
795
Mở
9,70 ฿
Cao
9,70 ฿
Thấp
9,55 ฿
Vốn hoá thị trường
8,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
660,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,55 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,36 Tr
Số nhân viên
795
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Synnex (Thailand) PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên795
Ngày thành lập5 thg 4, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websynnex.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,12 T
12,46 T
11,31 T
11,81 T
Giá vốn hàng bán
11,65 T
12,02 T
10,87 T
11,34 T
Chi phí doanh thu
11,65 T
12,02 T
10,87 T
11,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
263,32 Tr
257,38 Tr
256,98 Tr
280,35 Tr
Chi phí hoạt động
263,32 Tr
257,38 Tr
256,98 Tr
280,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,91 T
12,28 T
11,13 T
11,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,75 Tr
185,08 Tr
180,43 Tr
187,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,58 Tr
18,09 Tr
21,59 Tr
24,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
238,58 Tr
237,40 Tr
266,42 Tr
263,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
219,72 Tr
246,57 Tr
220,39 Tr
269,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,63 Tr
44,07 Tr
45,15 Tr
39,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,03%
18,56%
16,95%
15,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
198,14 Tr
193,27 Tr
221,38 Tr
222,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,64%
1,55%
1,96%
1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,20
0,22
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-41,45 Tr
-31,32 Tr
-26,33 Tr
-24,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,45 Tr
-31,32 Tr
-26,33 Tr
-24,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
216,87 Tr
197,48 Tr
193,92 Tr
202,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-117,00 N
214,60 N
-219,00 N
27,00 N
Các ứng dụng của Google