Finance

Danh sách
SYNE3:BVMF
SYN prop e tech SA
3,52 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:03:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYNE3...
Mở
3,54 R$
Cao
3,57 R$
Thấp
3,48 R$
Vốn hoá thị trường
534,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
409,72 N
Khối lượng
1,62 Tr
Cổ tức
24,94%
Cổ tức hằng quý
0,22 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
5,21 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 R$
EPS
0,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,64 Tr
Mở
3,54 R$
Cao
3,57 R$
Thấp
3,48 R$
Vốn hoá thị trường
534,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
409,72 N
Khối lượng
1,62 Tr
Cổ tức
24,94%
Cổ tức hằng quý
0,22 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
5,21 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 R$
EPS
0,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,64 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SYN prop e tech SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websyn.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,57 Tr
83,49 Tr
83,19 Tr
83,82 Tr
Giá vốn hàng bán
39,29 Tr
38,95 Tr
36,08 Tr
35,29 Tr
Chi phí doanh thu
39,29 Tr
38,95 Tr
36,08 Tr
35,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,69 Tr
17,29 Tr
13,24 Tr
10,84 Tr
Chi phí hoạt động
7,82 Tr
40,04 Tr
4,39 Tr
11,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,11 Tr
78,99 Tr
40,47 Tr
47,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,47 Tr
4,50 Tr
42,72 Tr
36,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-993,00 N
1,20 Tr
8,61 Tr
635,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,34 Tr
11,06 Tr
31,08 Tr
17,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,34 Tr
-13,51 Tr
31,08 Tr
17,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,09 Tr
4,95 Tr
4,90 Tr
3,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,51%
44,78%
15,76%
18,43%
Chi phí hoạt động khác
-4,88 Tr
22,75 Tr
-8,85 Tr
926,00 N
Thu nhập ròng
23,10 Tr
6,26 Tr
19,67 Tr
5,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,69%
7,49%
23,64%
6,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,05
0,06
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,12 Tr
8,18 Tr
5,69 Tr
6,28 Tr
Chi phí lãi suất
-25,25 Tr
-27,39 Tr
-25,94 Tr
-26,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,13 Tr
-19,21 Tr
-20,25 Tr
-20,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,31 Tr
13,73 Tr
51,77 Tr
45,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
166,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google