Finance

Danh sách
SYN:ICE
Syn hf
19,70 ISK
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:29:50 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYN...
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,42 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
17 ISK
EPS
-3 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,65 Tr
Số nhân viên
367
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,42 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
17 ISK
EPS
-3 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,65 Tr
Số nhân viên
367
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sýn is a telecommunications and mass media company in Iceland. The company operates a telecommunications division including 4G/5G services, the online newspaper Vísir.is, and several television stations including Sýn and radio stations Bylgjan and FM 957. It also rebroadcasts foreign television channels over its digital TV systems, over IPTV and DVB-T2. In 2022, it was the largest mass media company in Iceland. Sýn is listed on the Icelandic stock exchange. Sýn previously operated the Stöð 2 and Vodafone Iceland brands in Iceland. Wikipedia
Giới thiệu về Syn hf
Giám đốc điều hànhHeiðar Guðjónsson
Số nhân viên367
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websyn.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,18 T
6,22 T
5,46 T
5,56 T
Giá vốn hàng bán
3,52 T
4,03 T
3,81 T
3,76 T
Chi phí doanh thu
3,52 T
4,03 T
3,81 T
3,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,65 T
1,81 T
1,73 T
1,76 T
Tổng chi phí hoạt động
5,18 T
5,84 T
5,54 T
5,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
379,00 Tr
-79,00 Tr
45,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-303,00 Tr
59,00 Tr
-364,00 Tr
-269,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-303,00 Tr
59,00 Tr
-364,00 Tr
-269,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-64,00 Tr
-64,00 Tr
-73,00 Tr
-54,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,12%
-108,47%
20,05%
20,07%
Chi phí hoạt động khác
527,00 Tr
546,00 Tr
528,00 Tr
515,00 Tr
Thu nhập ròng
-239,00 Tr
123,00 Tr
-291,00 Tr
-215,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,61%
1,98%
-5,33%
-3,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
9,00 Tr
-
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-322,00 Tr
-328,00 Tr
-296,00 Tr
-310,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-317,00 Tr
-319,00 Tr
-296,00 Tr
-303,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,13 T
1,27 T
1,15 T
1,24 T
EBITDA
366,00 Tr
599,25 Tr
141,25 Tr
550,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-59,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google