Finance

Danh sách
SYMPHONY:NSE
Symphony Ltd
562,00 ₹
+0,91%
(+5,05) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYMPHONY...
Mở
557,00 ₹
Cao
565,65 ₹
Thấp
553,00 ₹
Vốn hoá thị trường
39,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
227,04 N
Khối lượng
46,17 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
970,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
553,00 ₹
EPS
-20,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,96 Tr
Số nhân viên
479
Mở
557,00 ₹
Cao
565,65 ₹
Thấp
553,00 ₹
Vốn hoá thị trường
39,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
227,04 N
Khối lượng
46,17 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
970,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
553,00 ₹
EPS
-20,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,96 Tr
Số nhân viên
479
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Symphony Limited is an Indian multinational electronics and home appliances company, that specializes in manufacturing air coolers. It is based in Ahmedabad and was established in 1988. It is a public limited, listed company, with operations in about 60 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Symphony Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Kumar
Số nhân viên479
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
5,77 ₹ / 3,60 ₹
+60,28%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,78 T / 3,39 T
+11,44%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,79 T
5,37 T
3,78 T
Giá vốn hàng bán
830,00 Tr
910,00 Tr
2,95 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
830,00 Tr
910,00 Tr
2,95 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
310,00 Tr
350,00 Tr
1,15 T
760,00 Tr
Chi phí hoạt động
590,00 Tr
610,00 Tr
2,11 T
1,49 T
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,52 T
5,05 T
3,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,00 Tr
270,00 Tr
321,00 Tr
400,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,00 Tr
80,00 Tr
-191,30 Tr
130,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
340,00 Tr
370,00 Tr
-1,80 T
500,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
340,00 Tr
350,00 Tr
232,20 Tr
500,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
90,00 Tr
100,00 Tr
518,10 Tr
100,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,47%
27,03%
-28,75%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
250,00 Tr
240,00 Tr
830,60 Tr
670,00 Tr
Thu nhập ròng
190,00 Tr
200,00 Tr
-2,22 T
400,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,66%
11,17%
-41,32%
10,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,07
3,84
-1,32
5,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-164,20 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-136,10 Tr
-30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,00 Tr
20,00 Tr
127,10 Tr
60,00 Tr
EBITDA
245,00 Tr
291,70 Tr
344,12 Tr
423,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google