Finance

Danh sách
SYMLIFE:KLSE
Symphony Life Bhd
0,17 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:44:47 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYMLIFE...
Vốn hoá thị trường
130,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,55 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,34
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
767,45 Tr
Số nhân viên
113
Vốn hoá thị trường
130,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,55 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,34
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
767,45 Tr
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Symphony Life Berhad is a Bursa Malaysia listed Malaysian property developer. It was incorporated in 1964 and rebranded as Symphony Life Berhad in April 2013. Wikipedia
Giới thiệu về Symphony Life Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,78 Tr
7,24 Tr
8,44 Tr
44,40 Tr
Giá vốn hàng bán
928,00 N
1,21 Tr
2,79 Tr
39,21 Tr
Chi phí doanh thu
862,00 N
1,21 Tr
2,79 Tr
39,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
794,00 N
1,35 Tr
1,07 Tr
1,03 Tr
Chi phí hoạt động
7,41 Tr
2,51 Tr
4,32 Tr
-11,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,27 Tr
3,72 Tr
7,11 Tr
28,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,49 Tr
3,52 Tr
1,33 Tr
16,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 Tr
2,55 Tr
905,00 N
15,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,34 Tr
2,55 Tr
905,00 N
14,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,00 N
111,00 N
51,00 N
12,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
443,27%
4,35%
5,64%
77,17%
Chi phí hoạt động khác
-487,00 N
-624,00 N
1,45 Tr
-13,94 Tr
Thu nhập ròng
10,56 Tr
2,41 Tr
791,00 N
7,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
155,90%
33,27%
9,38%
16,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,97 Tr
-1,60 Tr
-2,08 Tr
-2,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,97 Tr
-1,60 Tr
-2,08 Tr
-2,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,90 Tr
1,78 Tr
1,80 Tr
1,75 Tr
EBITDA
270,33 N
5,30 Tr
3,13 Tr
18,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google