Finance

Danh sách
SYMC:BKK
Symphony Communication PCL
6,45 ฿
-1,53%
(-0,10) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYMC...
Mở
6,45 ฿
Cao
6,55 ฿
Thấp
6,40 ฿
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,73 N
Khối lượng
102,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,65 Tr
Số nhân viên
502
Mở
6,45 ฿
Cao
6,55 ฿
Thấp
6,40 ฿
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,73 N
Khối lượng
102,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,65 Tr
Số nhân viên
502
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Symphony Communication PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên502
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
512,98 Tr
529,56 Tr
550,01 Tr
596,19 Tr
Giá vốn hàng bán
346,55 Tr
367,74 Tr
368,16 Tr
402,33 Tr
Chi phí doanh thu
346,55 Tr
367,74 Tr
368,16 Tr
402,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,86 Tr
155,17 Tr
117,00 Tr
115,62 Tr
Chi phí hoạt động
110,86 Tr
155,17 Tr
117,00 Tr
115,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
457,41 Tr
522,91 Tr
485,17 Tr
517,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,56 Tr
6,65 Tr
64,85 Tr
78,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
-1,98 Tr
55,12 Tr
68,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
-1,98 Tr
55,12 Tr
68,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,96 Tr
4,02 Tr
12,55 Tr
8,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,33%
-203,35%
22,77%
12,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,03 Tr
-5,99 Tr
42,57 Tr
59,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
-1,13%
7,74%
10,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,57 Tr
-8,62 Tr
-9,72 Tr
-9,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,57 Tr
-8,62 Tr
-9,72 Tr
-9,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
184,67 Tr
53,61 Tr
200,46 Tr
217,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-103,00 N
1,18 N
-1,00 N
-126,00 N
Các ứng dụng của Google