Finance

Danh sách
Tại sao SYHBF giảm 7,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
SYHBF:OTCMKTS
Skyharbour Resources Ltd
0,22 US$
-7,30%
(-0,018) 1 ngày
0,23 US$
+2,14% (+0,0048)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYHBF...
Mở
0,24 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,22 US$
Vốn hoá thị trường
71,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,91 N
Khối lượng
76,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,30 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,24 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,22 US$
Vốn hoá thị trường
71,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,91 N
Khối lượng
76,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,30 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skyharbour Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
788,20 N
960,82 N
1,31 Tr
1,15 Tr
Chi phí hoạt động
788,20 N
960,82 N
1,32 Tr
1,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
788,20 N
960,82 N
1,32 Tr
1,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-788,20 N
-960,82 N
-1,32 Tr
-1,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
643,84 N
382,27 N
541,54 N
874,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
524,32 N
-665,65 N
989,22 N
-804,64 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-127,73 N
-576,17 N
-767,45 N
-258,71 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
718,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
72,58%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
524,32 N
-665,65 N
271,22 N
-804,64 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,63 N
2,39 N
7,09 N
15,62 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,63 N
2,39 N
7,09 N
15,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,53 N
-
EBITDA
-787,83 N
-960,45 N
-1,32 Tr
-1,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google