Finance

Danh sách
SYG:JSE
Sygnia Ltd
3.450,00 ZAC
+0,88%
(+30,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:04 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYG...
Mở
3.495,00 ZAC
Cao
3.500,00 ZAC
Thấp
3.420,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,65 N
Khối lượng
16,77 N
Cổ tức
7,39%
Cổ tức hằng quý
63,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.950,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.700,00 ZAC
EPS
2,70 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,47 Tr
Số nhân viên
390
Mở
3.495,00 ZAC
Cao
3.500,00 ZAC
Thấp
3.420,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,65 N
Khối lượng
16,77 N
Cổ tức
7,39%
Cổ tức hằng quý
63,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.950,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.700,00 ZAC
EPS
2,70 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,47 Tr
Số nhân viên
390
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sygnia Limited is a South African financial services group headquartered in Cape Town, with offices in Johannesburg, Durban and London. The company provides asset management, investment administration and savings products to institutional and retail investors, and is listed on the Johannesburg Stock Exchange and A2X under the ticker SYG. As at 31 March 2026, Sygnia had R460.8 billion in assets under management and administration.The group is the second-largest multi-manager in South Africa and the largest provider of internationally focused exchange-traded funds listed on the JSE. Wikipedia
Giới thiệu về Sygnia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên390
Ngày thành lậpthg 11 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websygnia.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
285,58 Tr
285,58 Tr
308,03 Tr
308,03 Tr
Giá vốn hàng bán
137,42 Tr
137,42 Tr
166,81 Tr
166,81 Tr
Chi phí doanh thu
137,42 Tr
137,42 Tr
166,81 Tr
166,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,82 Tr
13,82 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
13,82 Tr
13,82 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
151,24 Tr
151,24 Tr
166,81 Tr
166,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,34 Tr
134,34 Tr
141,22 Tr
141,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
148,53 Tr
148,53 Tr
151,05 Tr
151,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,23 T
8,23 T
557,33 Tr
557,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,26 Tr
43,26 Tr
43,03 Tr
43,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,12%
29,12%
28,48%
28,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
104,95 Tr
104,95 Tr
107,80 Tr
107,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,75%
36,75%
35,00%
35,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,10 T
8,10 T
420,34 Tr
420,34 Tr
Chi phí lãi suất
-4,51 Tr
-4,51 Tr
-4,23 Tr
-4,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,10 T
8,10 T
416,11 Tr
416,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,76 Tr
136,06 Tr
142,94 Tr
142,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google