Finance

Danh sách
SYBT:NASDAQ
Stock Yards Bancorp Inc
77,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
77,70 US$
+0,58% (+0,45)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SYBT...
Mở
77,86 US$
Cao
78,45 US$
Thấp
75,94 US$
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,33 N
Khối lượng
102,00
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
89,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,51 US$
EPS
5,02 US$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
77,86 US$
Cao
78,45 US$
Thấp
75,94 US$
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,33 N
Khối lượng
102,00
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
89,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,51 US$
EPS
5,02 US$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stock Yards Bancorp Inc
Giám đốc điều hànhJames A Hillebrand
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhLouisville, Kentucky, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websyb.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SYBT trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SYBT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 77,25 US$
94,00 US$ (+21,68%)
Trung bình
90,33 US$ (+16,93%)
Thấp nhất
87,00 US$ (+12,62%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Daniel Tamayo
Raymond James
Hold
Maintained
-
-
07/31/2026
Kelly Motta
KBW
Hold
Maintained
94,00 US$
+21,7%
07/31/2026
Russell Gunther
Stephens
Hold
Maintained
87,00 US$
+12,6%
07/30/2026
Brendan Nosal
Hovde Group
Hold
Downgraded
90,00 US$
+16,5%
07/30/2026
Nathan Race
Piper Sandler
Hold
Reiterated
81,00 US$
+4,9%
06/26/2026
Terry McEvoy
Stephens
Hold
Reiterated
70,00 US$
-9,4%
04/23/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,37 US$ / 1,24 US$
+10,88%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
114,58 Tr / 111,66 Tr
+2,61%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,54 Tr
102,73 Tr
101,39 Tr
114,58 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,32 Tr
47,36 Tr
48,06 Tr
52,92 Tr
Chi phí hoạt động
51,72 Tr
52,77 Tr
53,30 Tr
58,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,72 Tr
52,77 Tr
53,30 Tr
58,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,82 Tr
49,96 Tr
48,09 Tr
55,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,11 Tr
-2,04 Tr
-1,94 Tr
-2,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,71 Tr
47,92 Tr
46,15 Tr
50,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,71 Tr
47,92 Tr
46,15 Tr
53,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,47 Tr
11,31 Tr
9,55 Tr
10,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,71%
23,60%
20,70%
21,10%
Chi phí hoạt động khác
5,27 Tr
5,28 Tr
5,11 Tr
5,84 Tr
Thu nhập ròng
36,24 Tr
36,61 Tr
36,60 Tr
40,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,41%
35,64%
36,09%
34,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,23
1,24
1,24
1,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,03 Tr
-948,00 N
-1,12 Tr
-570,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google