Finance

Danh sách
Tại sao SY1 tăng 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
SY1:FRA
Symrise AG
92,28 €
+2,40%
(+2,16) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SY1...
Mở
90,84 €
Cao
92,28 €
Thấp
90,84 €
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00
Khối lượng
280,00
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,31 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
51,89
Cao nhất trong 52 tuần
94,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
65,72 €
EPS
1,78 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,81 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
90,84 €
Cao
92,28 €
Thấp
90,84 €
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00
Khối lượng
280,00
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,31 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
51,89
Cao nhất trong 52 tuần
94,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
65,72 €
EPS
1,78 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,81 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Symrise AG is a German chemicals company that is a major producer of cosmetic ingredients, flavours and fragrances. Major competitors include Givaudan and Döhler. Symrise is a member of the European Flavour Association. In 2021, Symrise was ranked 4th by FoodTalks' Global Top 50 Food Flavours and Fragrances Companies list. Wikipedia
Giới thiệu về Symrise AG
Giám đốc điều hànhJean-Yves Parisot
Số nhân viên12,9 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websymrise.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,19 T
1,27 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
789,03 Tr
789,03 Tr
745,16 Tr
745,16 Tr
Chi phí doanh thu
789,03 Tr
789,03 Tr
745,16 Tr
745,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,41 Tr
67,41 Tr
71,75 Tr
71,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
233,61 Tr
233,61 Tr
260,53 Tr
260,53 Tr
Chi phí hoạt động
294,38 Tr
294,38 Tr
324,37 Tr
324,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,08 T
1,07 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,36 Tr
104,36 Tr
200,15 Tr
200,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,70 Tr
14,70 Tr
180,62 Tr
180,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,66 Tr
15,66 Tr
180,62 Tr
180,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,04 Tr
23,04 Tr
46,64 Tr
46,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
156,79%
156,79%
25,82%
25,82%
Chi phí hoạt động khác
-6,64 Tr
-6,64 Tr
-7,92 Tr
-7,92 Tr
Thu nhập ròng
-9,41 Tr
-9,41 Tr
132,46 Tr
132,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,79%
-0,79%
10,43%
10,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,44 Tr
5,44 Tr
6,14 Tr
6,14 Tr
Chi phí lãi suất
-16,77 Tr
-16,77 Tr
-27,10 Tr
-27,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,33 Tr
-11,33 Tr
-20,96 Tr
-20,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,52 Tr
135,92 Tr
270,45 Tr
270,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-301,50 N
-301,50 N
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Các ứng dụng của Google