Finance

Danh sách
Tại sao SXTY giảm 6,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
SXTY:CNSX
Sixty North Gold Mining Ltd
0,16 CA$
-6,06%
(-0,010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SXTY...
Mở
0,16 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
12,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,44 N
Khối lượng
18,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,20 Tr
Mở
0,16 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
12,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,44 N
Khối lượng
18,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,20 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sixty North Gold Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhSurrey, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
199,66 N
136,98 N
152,98 N
79,48 N
Chi phí hoạt động
199,66 N
526,74 N
152,98 N
79,48 N
Tổng chi phí hoạt động
199,66 N
526,74 N
152,98 N
79,48 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-199,66 N
-526,74 N
-152,98 N
-79,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,96 N
-30,95 N
-45,89 N
-63,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-206,14 N
-634,08 N
-409,03 N
-359,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-206,14 N
-634,08 N
-409,03 N
-359,22 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-206,14 N
-634,08 N
-409,03 N
-359,22 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-511,00
-76,38 N
-210,16 N
-215,96 N
Chi phí lãi suất ròng
-511,00
-76,38 N
-210,16 N
-215,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google