Finance

Danh sách
Tại sao SXOOF tăng 5,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
SXOOF:OTCMKTS
St-Georges Eco-Mining Corp
0,021 US$
+5,38%
(+0,0010) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SXOOF...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
9,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,26 N
Khối lượng
21,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,88 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
9,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,26 N
Khối lượng
21,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,88 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về St-Georges Eco-Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,06 N
14,93 N
19,84 N
23,78 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
399,96 N
330,52 N
380,94 N
638,59 N
Chi phí hoạt động
416,98 N
475,04 N
744,50 N
826,49 N
Tổng chi phí hoạt động
416,98 N
475,04 N
744,50 N
826,49 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-416,98 N
-475,04 N
-744,50 N
-826,49 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,55 N
40,09 N
-4,22 N
-13,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
870,35 N
-814,01 N
-769,62 N
-3,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-425,40 N
-454,44 N
-752,73 N
-904,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,96 N
-55,00
-
-283,00
Thu nhập ròng
870,35 N
-814,01 N
-769,62 N
-3,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,40 N
-12,55 N
-11,39 N
-15,07 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,40 N
-12,55 N
-11,39 N
-15,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-412,59 N
-470,75 N
-740,34 N
-492,26 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-111,68 N
Các ứng dụng của Google