Finance

Danh sách
Tại sao SXL giảm 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
SXL:CVE
Slam Exploration Ltd
0,060 CA$
-14,29%
(-0,010) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SXL...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
9,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,72 N
Khối lượng
1,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,90 Tr
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
9,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,72 N
Khối lượng
1,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Slam Exploration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,08 N
415,34 N
150,13 N
158,98 N
Chi phí hoạt động
124,77 N
427,47 N
154,01 N
163,10 N
Tổng chi phí hoạt động
124,77 N
427,47 N
154,01 N
163,10 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-124,77 N
-427,47 N
-154,01 N
-163,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,75 N
30,15 N
166,81 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,11 N
-154,97 N
-109,43 N
-135,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-80,63 N
-397,88 N
12,30 N
-163,57 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-43,11 N
-154,97 N
-109,43 N
-135,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-610,00
-564,00
-506,00
-465,00
Chi phí lãi suất ròng
-610,00
-564,00
-506,00
-465,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,69 N
8,07 N
3,88 N
4,12 N
EBITDA
-58,68 N
-422,09 N
-152,82 N
-161,68 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google