Finance

Danh sách
SXI:NYSE
Standex International Corp
282,69 US$
+0,62%
(+1,73) 1 ngày
282,68 US$
-0,00% (-0,010)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SXI...
Mở
279,91 US$
Cao
284,57 US$
Thấp
276,73 US$
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,74 N
Khối lượng
88,46 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,57
Cao nhất trong 52 tuần
363,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
215,62 US$
EPS
8,68 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,28 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
279,91 US$
Cao
284,57 US$
Thấp
276,73 US$
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,74 N
Khối lượng
88,46 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,57
Cao nhất trong 52 tuần
363,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
215,62 US$
EPS
8,68 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,28 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Standex International Corporation is a multi-industry manufacturer in four broad business segments: Electronics, Engravings, Aerospace/Defense, and Scientific with operations in the United States, Europe, Canada, Japan, Singapore, Mexico, Turkey, India, and China. Headquartered in Salem, New Hampshire. Standex is divided into 12 units and 4 reporting segments. The company was incorporated in 1955 and contains multiple subsidiaries including Bakers Pride and Standex Electronics. Wikipedia
Giới thiệu về Standex International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,1 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chínhSalem, New Hampshire, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webstandex.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SXI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SXI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 282,69 US$
350,00 US$ (+23,81%)
Trung bình
344,00 US$ (+21,69%)
Thấp nhất
340,00 US$ (+20,27%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Shlisky
D.A. Davidson
Buy
Maintained
350,00 US$
+23,8%
08/20/2026
Ross Sparenblek
William Blair
Buy
Reiterated
-
-
08/03/2026
Matt Koranda
Roth MKM
Buy
Reiterated
342,00 US$
+21%
08/03/2026
Gary Prestopino
Barrington
Buy
Reiterated
340,00 US$
+20,3%
07/31/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
2,45 US$ / 2,35 US$
+4,08%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
228,25 Tr / 226,05 Tr
+0,97%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,43 Tr
221,32 Tr
224,60 Tr
228,25 Tr
Giá vốn hàng bán
127,00 Tr
129,09 Tr
132,66 Tr
130,82 Tr
Chi phí doanh thu
127,00 Tr
129,09 Tr
132,66 Tr
130,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,20 Tr
6,30 Tr
5,60 Tr
6,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,17 Tr
49,30 Tr
46,84 Tr
50,78 Tr
Chi phí hoạt động
54,37 Tr
55,60 Tr
52,44 Tr
56,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,37 Tr
184,69 Tr
185,10 Tr
187,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,06 Tr
36,63 Tr
39,49 Tr
40,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
265,00 N
-490,00 N
-829,00 N
1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,99 Tr
27,17 Tr
82,67 Tr
32,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,42 Tr
28,22 Tr
31,33 Tr
35,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,16 Tr
6,54 Tr
14,04 Tr
8,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,61%
24,06%
16,98%
26,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,06 Tr
2,12 Tr
66,98 Tr
20,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
0,96%
29,82%
8,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,99
2,08
2,21
2,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,91 Tr
-7,91 Tr
-7,33 Tr
-6,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,91 Tr
-7,91 Tr
-7,33 Tr
-6,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,88 Tr
46,61 Tr
48,94 Tr
49,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-56,84 Tr
-248,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google