Trang chủSX2 • ASX
add
Southern Cross Gold Consolidated CDI
Giá đóng cửa hôm trước
11,25 $
Mức chênh lệch một ngày
10,80 $ - 11,16 $
Phạm vi một năm
5,06 $ - 12,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,81 T CAD
Số lượng trung bình
337,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,81 Tr | 83,70% |
Thu nhập ròng | -591,02 N | 65,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 Tr | -89,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,17 Tr | 655,26% |
Tổng tài sản | 262,43 Tr | 149,41% |
Tổng nợ | 4,78 Tr | 84,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 257,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -591,02 N | 65,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -873,80 N | 63,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,03 Tr | -190,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 317,26 N | 424,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,21 Tr | -174,40% |
Dòng tiền tự do | -10,36 Tr | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8