Finance

Danh sách
Tại sao SWELECTES tăng 5,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
SWELECTES:NSE
Swelect Energy Systems Ltd
615,20 ₹
+5,78%
(+33,60) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SWELECTES...
Mở
584,00 ₹
Cao
646,75 ₹
Thấp
573,05 ₹
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,33 N
Khối lượng
169,42 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
977,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
483,10 ₹
EPS
27,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,11 Tr
Số nhân viên
354
Mở
584,00 ₹
Cao
646,75 ₹
Thấp
573,05 ₹
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,33 N
Khối lượng
169,42 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
977,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
483,10 ₹
EPS
27,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,11 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swelect Energy Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webswelectes.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,39 T
2,02 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
613,93 Tr
805,21 Tr
1,12 T
560,86 Tr
Chi phí doanh thu
613,93 Tr
805,21 Tr
1,12 T
560,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,75 Tr
124,65 Tr
387,47 Tr
234,96 Tr
Chi phí hoạt động
495,04 Tr
363,47 Tr
559,47 Tr
589,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,17 T
1,68 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
279,61 Tr
217,58 Tr
346,04 Tr
157,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,15 Tr
85,60 Tr
-324,67 Tr
99,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,09 Tr
140,11 Tr
127,98 Tr
103,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,09 Tr
158,21 Tr
-15,52 Tr
103,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,73 Tr
44,90 Tr
17,11 Tr
27,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,26%
32,04%
13,37%
26,37%
Chi phí hoạt động khác
193,31 Tr
122,25 Tr
44,47 Tr
227,69 Tr
Thu nhập ròng
151,72 Tr
92,58 Tr
102,02 Tr
70,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,93%
6,68%
5,04%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
205,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-155,68 Tr
-144,98 Tr
-123,40 Tr
-152,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-155,68 Tr
-144,98 Tr
81,84 Tr
-152,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
127,98 Tr
116,57 Tr
127,52 Tr
127,03 Tr
EBITDA
401,38 Tr
324,78 Tr
463,07 Tr
274,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google