Finance

Danh sách
SVYSF:OTCMKTS
Solvay SA
26,90 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:00:19 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVYSF...
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
276,00
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,56 US$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,88 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
276,00
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,56 US$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,88 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Solvay is a Belgian-French multinational chemical company established in 1863, with its headquarters located in Neder-Over-Heembeek, Brussels, Belgium. Since the end of 2023, following its demerger with the creation of the new Syensqo entity, Solvay has specialized in essential chemistry and employs over 9,000 people in 40 countries. In 2023, Solvay reached €4,880 million in revenues and €1,246 million of underlying EBITDA. Solvay is listed on Euronext Brussels. Wikipedia
Giới thiệu về Solvay SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,4 N
Ngày thành lập26 thg 12, 1863
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websolvay.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,09 T
1,14 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
931,00 Tr
860,00 Tr
876,00 Tr
928,00 Tr
Chi phí doanh thu
931,00 Tr
860,00 Tr
876,00 Tr
928,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,00 Tr
10,00 Tr
-
7,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,00 Tr
175,00 Tr
131,00 Tr
123,00 Tr
Chi phí hoạt động
127,00 Tr
209,00 Tr
148,00 Tr
140,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,07 T
1,02 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,00 Tr
25,00 Tr
118,00 Tr
73,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
28,00 Tr
-13,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
-15,00 Tr
42,00 Tr
40,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,00 Tr
39,00 Tr
92,00 Tr
50,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,00 Tr
78,00 Tr
15,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
31,37%
-520,00%
35,71%
-
Chi phí hoạt động khác
4,00 Tr
24,00 Tr
17,00 Tr
10,00 Tr
Thu nhập ròng
34,00 Tr
-94,00 Tr
26,00 Tr
38,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,84%
-8,59%
2,28%
3,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,83
0,13
0,73
0,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,00 Tr
31,00 Tr
192,00 Tr
149,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google