Finance

Danh sách
SVY:ASX
Stavely Minerals Ltd
0,012 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:59:18 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVY...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
16,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
496,91 N
Khối lượng
155,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
16,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
496,91 N
Khối lượng
155,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stavely Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,23 N
31,23 N
25,40 N
25,40 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,99 N
280,99 N
310,39 N
310,39 N
Chi phí hoạt động
1,12 Tr
1,12 Tr
802,07 N
802,07 N
Tổng chi phí hoạt động
1,12 Tr
1,12 Tr
802,07 N
802,07 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-776,67 N
-776,67 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,53 N
-2,53 N
2,53 N
2,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-769,81 N
-769,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-769,81 N
-769,81 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-769,81 N
-769,81 N
Biên lợi nhuận ròng
-3.452,24%
-3.452,24%
-3.030,16%
-3.030,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,98 N
8,98 N
10,06 N
10,06 N
Chi phí lãi suất
-
-
-5,73 N
-5,73 N
Chi phí lãi suất ròng
8,98 N
8,98 N
4,32 N
4,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-751,70 N
-751,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google