Finance

Danh sách
SVTRF:OTCMKTS
Severn Trent Plc
40,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:54:19 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVTRF...
Vốn hoá thị trường
9,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,00
Khối lượng
31,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,47 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,07 Tr
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
9,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,00
Khối lượng
31,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,47 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,07 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Severn Trent plc is a water company based in Coventry, England. It supplies 4.6 million households and business across the Midlands, South West, and Wales. It is traded on the London Stock Exchange and a constituent of the FTSE 100 Index. Severn Trent, the trading name owned by the company, applies to a group of companies operating across the United Kingdom, United States and mainland Europe, with some involvement in the Middle East. It took its name from the two predecessor river authorities, which managed the catchment of the Severn and the Trent. Wikipedia
Giới thiệu về Severn Trent Plc
Giám đốc điều hànhLiv Garfield | Liv Garfield
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhCoventry, West Midlands, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
718,45 Tr
718,45 Tr
697,05 Tr
697,05 Tr
Giá vốn hàng bán
474,20 Tr
474,20 Tr
482,80 Tr
482,80 Tr
Chi phí doanh thu
474,20 Tr
474,20 Tr
482,80 Tr
482,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,70 Tr
1,70 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Chi phí hoạt động
12,85 Tr
12,85 Tr
13,65 Tr
13,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,05 Tr
487,05 Tr
496,45 Tr
496,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,40 Tr
231,40 Tr
200,60 Tr
200,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,20 Tr
2,20 Tr
15,80 Tr
15,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
153,90 Tr
153,90 Tr
108,10 Tr
108,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,90 Tr
153,90 Tr
113,10 Tr
113,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,20 Tr
40,20 Tr
36,30 Tr
36,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,12%
26,12%
33,58%
33,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,70 Tr
113,70 Tr
71,80 Tr
71,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,83%
15,83%
10,30%
10,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,75 Tr
37,75 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-116,65 Tr
-116,65 Tr
-68,60 Tr
-68,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,90 Tr
-78,90 Tr
-68,60 Tr
-68,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
351,55 Tr
351,55 Tr
302,45 Tr
302,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,15 Tr
-2,15 Tr
-350,00 N
-350,00 N
Các ứng dụng của Google