Finance

Danh sách
Tại sao SVTMF giảm 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
SVTMF:OTCMKTS
SM Investments Corp
8,00 US$
-11,11%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVTMF...
Mở
8,00 US$
Cao
8,00 US$
Thấp
8,00 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
395
Mở
8,00 US$
Cao
8,00 US$
Thấp
8,00 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
395
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SM Investments Corporation, also known as SM Group, is a Filipino conglomerate with interests in various sectors, mostly in shopping mall development and management, retail, real estate development, banking, and tourism. Founded by Henry Sy, it has become one of the largest conglomerates in the Philippines, being the country's dominant player in retail with 208 stores nationwide. Of these, 47 are SM Department Stores; 38 are SM Supermarkets; 37 are SM Hypermarkets, and 86 are SaveMore branches. It is the largest company in the Philippines in terms of market capitalization, and has repeatedly ranked as the top Philippine company in the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về SM Investments Corp
Giám đốc điều hànhFrederic C. Dybuncio
Số nhân viên395
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,08 T
199,45 T
159,40 T
179,78 T
Giá vốn hàng bán
125,04 T
686,36 Tr
121,00 T
137,61 T
Chi phí doanh thu
125,04 T
686,36 Tr
121,00 T
137,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
99,64 T
-
-
Chi phí hoạt động
-
151,55 T
-
-
Tổng chi phí hoạt động
125,04 T
152,24 T
121,00 T
137,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,04 T
47,21 T
38,40 T
42,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,68 Tr
-167,50 Tr
-467,00 Tr
103,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,28 T
41,13 T
33,31 T
37,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,28 T
41,55 T
33,31 T
37,94 T
Chi phí thuế thu nhập
4,28 T
6,15 T
4,12 T
4,77 T
Thuế suất hiệu dụng
12,49%
14,95%
12,36%
12,57%
Chi phí hoạt động khác
-
26,35 T
-
-
Thu nhập ròng
21,83 T
26,09 T
21,51 T
24,34 T
Biên lợi nhuận ròng
13,38%
13,08%
13,50%
13,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
17,89
21,43
17,72
20,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
916,97 Tr
707,50 Tr
639,00 Tr
733,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,93 T
-6,22 T
-5,27 T
-5,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,01 T
-5,51 T
-4,63 T
-4,33 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
25,57 T
-
-
EBITDA
43,97 T
53,36 T
44,42 T
48,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google